SE-F5 Plus (AS, AF, EU, LATAM)
Liên hệ
PIN LƯU TRỮ Deye GB-SL Pro
Liên hệ
PIN LƯU TRỮ Deye AI-W5.1 Plus
Liên hệ
Biến tần Hybrid Sungrow 8kW MG8RL
Biến tần Hybrid Sungrow MG8RL – 8kW, 3 MPPT × 16kWp, dòng sạc/xả 190A, chuyển mạch ≤4ms, IP65
Biến tần hybrid Sungrow MG8RL là thiết bị 1 pha công suất 8kW dành cho biệt thự và hộ kinh doanh cần hệ thống lưu trữ năng lượng mạnh mẽ và đáng tin cậy. Với khả năng kết nối giàn pin lên đến 16 kWp qua 3 MPPT độc lập, dòng sạc/xả pin 190A trên hệ pin 48V, và thời gian chuyển mạch sang chế độ dự phòng ≤ 4ms, thiết bị đảm bảo cung cấp điện liên tục cho toàn bộ tải ưu tiên — kể cả điều hòa, máy bơm hay bếp điện — khi mất lưới. Đạt chuẩn IP65, tích hợp đầy đủ tính năng bảo vệ và hỗ trợ sạc/xả nhanh, đây là giải pháp lưu trữ chuyên nghiệp cho an ninh năng lượng tại nhà.
| Model | MG8RL |
|---|---|
| Thương hiệu | Sungrow |
| Loại biến tần | Hybrid 1 pha, áp thấp |
| Đầu vào PV (DC) | |
| Công suất PV tối đa (khuyến nghị) | 16.000 Wp |
| Điện áp DC tối đa | 500 V |
| Điện áp khởi động | 50 V |
| Điện áp danh định | 360 V |
| Dải điện áp MPPT | 40 – 425 V |
| Số MPPT / Chuỗi | 3 / 1+1+1 |
| Dòng DC đầu vào tối đa | 20 A × 3 |
| Dòng ngắn mạch DC tối đa | 25 A × 3 |
| Pin lưu trữ (Battery) | |
| Loại pin tương thích | Lithium-ion (LiFePO₄) |
| Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 190 A / 190 A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 8.000 W |
| Hòa lưới (Grid) | |
| Công suất AC định mức | 8.000 W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 8.800 VA |
| Dòng AC output | 36.4 A |
| Điện áp AC | 220 / 230 / 240 V |
| Dải điện áp lưới | 154 – 276 V |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Dải tần số | 45–55 Hz / 55–65 Hz |
| Hệ số công suất | >0.99 (mặc định) |
| THDi | < 3% |
| Công suất AC input từ lưới tối đa | 13.860 VA |
| Chế độ UPS (Backup) | |
| Công suất backup định mức | 8.000 W |
| Công suất backup tối đa | 8.800 W |
| Dòng backup tối đa | 63 A (ghi chú: có thể nhầm với input grid) |
| Khả năng quá tải | 2× công suất trong 10 giây |
| Thời gian chuyển mạch | ≤ 4 ms |
| THDv (@ tải tuyến tính) | < 2% |
| Hiệu suất | |
| Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| Hiệu suất Châu Âu | 96.7% |
| Bảo vệ & Tính năng | |
| • Giám sát lưới tích hợp • Bảo vệ ngược cực DC • Ngắn mạch AC • Dòng rò • Công tắc DC tích hợp • Chống sét: Lớp II (DC/AC) • Chống PID • Tương thích microinverter (tùy chọn) |
|
| Thông tin chung | |
| Cấu trúc biến tần | Non-isolated |
| Cấu trúc pin | Isolated |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Kích thước (R×C×S) | 552 × 448 × 250 mm |
| Trọng lượng | 25 kg |
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ