|
Rơ le trung gian
|
|
14 chân
|
|
Dẹt
|
|
4PDT
|
|
100VAC, 110VAC
|
|
3A (ở 70°C), 6A (ở 50°C)
|
|
Không
|
|
PY14 FOR MY, PY14-0 FOR MY, PY14-02 FOR MY, PY14QN FOR MY, PY14QN2 FOR [...]
|
|
PYC-A1, PYC-P, PYC-A1 (SPECIAL 5 PAIRS), PYC-A1 FOR MY, PYC-A2 FOR G2A [...]
|
|
6A ở 250VAC, 6A ở 30VDC, 3A ở 220VAC, 3A ở 24VDC
|
|
Tiếp điểm chẻ đôi
|
|
Hợp kim bạc
|
|
Có
|
|
Có
|
|
Không
|
|
Không
|
|
Không có
|
|
Có
|
|
Đế cắm
|
|
Đầu nối cắm
|
|
-55...70°C
|
|
5...85%
|
|
35g
|
|
21.5mm
|
|
28mm
|
|
36mm
|
|
CSA, IEC, UL
|